Có 7 kết quả:

䲼 sinh牲 sinh狡 sinh生 sinh甥 sinh笙 sinh𥑥 sinh

1/7

sinh [sảnh]

U+4CBC, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 2

sinh [chũa, sanh]

U+7272, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

sinh súc (vật nuôi); hi sinh (vật tế thần)

Tự hình 5

sinh [giảo, xảo]

U+72E1, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hy sinh

Tự hình 4

Dị thể 2

sinh [sanh, siêng, xinh, xênh]

U+751F, tổng 5 nét, bộ sinh 生 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sinh mệnh

Tự hình 6

Dị thể 5

sinh

U+7525, tổng 12 nét, bộ sinh 生 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sinh nữ (cháu ngoại)

Tự hình 2

Dị thể 3

sinh [sanh, sênh, xênh]

U+7B19, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tiếng sinh (tiếng sênh: tiếng sáo)

Tự hình 2

Dị thể 1

sinh [sành, xanh, xành]

U+25465, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

diêm sinh