Có 17 kết quả:

撐 xanh撑 xanh瞠 xanh赪 xanh赬 xanh鉎 xanh錆 xanh鐣 xanh鐺 xanh铛 xanh青 xanh𣛟 xanh𥑥 xanh𩇛 xanh𩇢 xanh𫕹 xanh𫟰 xanh

1/17

xanh [sanh, sênh, xinh, xênh]

U+6490, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra)

Tự hình 1

Dị thể 1

xanh [sanh, xinh, xênh]

U+6491, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra)

Tự hình 2

Dị thể 8

xanh

U+77A0, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh (nhìn trừng trừng); xanh mục hết thiệt (ngơ ngác)

Tự hình 2

Dị thể 7

xanh

U+8D6A, tổng 13 nét, bộ xích 赤 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh đỏ

Tự hình 2

Dị thể 3

xanh

U+8D6C, tổng 16 nét, bộ xích 赤 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh đỏ

Tự hình 2

Dị thể 6

xanh

U+924E, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh chảo

Tự hình 1

Dị thể 1

xanh [thanh, thương]

U+9306, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xanh chảo

Tự hình 2

Dị thể 2

xanh

U+9423, tổng 20 nét, bộ kim 金 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái xanh (chảo sâu đáy)

Tự hình 1

xanh [đương]

U+943A, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái xanh (chảo bằng đáy)

Tự hình 2

Dị thể 1

xanh [đương]

U+94DB, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái xanh (chảo bằng đáy)

Tự hình 2

Dị thể 1

xanh [thanh, thênh]

U+9752, tổng 8 nét, bộ thanh 青 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh

Tự hình 5

Dị thể 8

xanh [sanh, xinh, xênh]

U+236DF, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xanh xao; cây xanh

Tự hình 1

xanh [sinh, sành, xành]

U+25465, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xanh chảo (một loại chảo có qoai)

xanh

U+291DB, tổng 13 nét, bộ thanh 青 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lá xanh; xanh xao, mắt xanh

Tự hình 1

Dị thể 1

xanh

U+291E2, tổng 20 nét, bộ thanh 青 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xanh đỏ

Tự hình 1

xanh

U+2B579, tổng 13 nét, bộ thanh 青 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lá xanh; xanh xao, mắt xanh

xanh

U+2B7F0, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái xanh (chảo bằng đáy)