Có 4 kết quả:

消 tiu簫 tiu銷 tiu鏢 tiu

1/4

tiu [teo, tiêu]

U+6D88, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tiu nghỉu

Tự hình 3

Dị thể 6

Chữ gần giống 6

Bình luận 0

tiu [tiêu]

U+7C2B, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiu (loại nhạc khí); tiu nghỉu

Tự hình 2

Dị thể 6

Bình luận 0

tiu [tiêu, toẻ]

U+92B7, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tiu (nhạc khí bằng đồng)

Tự hình 4

Dị thể 3

Chữ gần giống 1

Bình luận 0

tiu [phiếu, tiêu]

U+93E2, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tiu (nhạc khí bằng đồng)

Tự hình 2

Dị thể 4

Bình luận 0