Có 5 kết quả:

繸 choai追 choai騅 choai𡮓 choai𫷤 choai

1/5

choai [choại, toại]

U+7E78, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

choai [truy]

U+8FFD, tổng 9 nét, bộ sước 辵 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

choai choai

Tự hình

Dị thể

choai [chuy]

U+9A05, tổng 18 nét, bộ mã 馬 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngựa choai

Tự hình

Dị thể

choai

U+21B93, tổng 12 nét, bộ tiểu 小 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choai choai

choai

U+2BDE4, tổng 14 nét, bộ yêu 幺 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choai choai