Có 5 kết quả:

收 thua誇 thua輸 thua𪿐 thua𫮐 thua

1/5

thua [, tho, thu, thâu, thò]

U+6536, tổng 6 nét, bộ phác 攴 (+2 nét)
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thua cuộc; thua lỗ

Tự hình 4

Dị thể 5

thua [khoa, khoe, sua]

U+8A87, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thua cuộc; thua lỗ

Tự hình 2

Dị thể 5

Chữ gần giống 7

thua [thâu]

U+8F38, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thua cuộc; thua lỗ

Tự hình 4

Dị thể 2

Chữ gần giống 18

thua

U+2AFD0, tổng 21 nét, bộ thỉ 矢 (+16 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thua cuộc; thua lỗ

Chữ gần giống 3

thua

U+2BB90, tổng 12 nét, bộ thủ 首 (+3 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thua (đầu, sớm thường chỉ thời gian)