Có 11 kết quả:

咙 long嚨 long攏 long滝 long珑 long瓏 long竜 long隆 long龍 long龙 long𢲣 long

1/11

long [lung]

U+5499, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

long đong

Tự hình

Dị thể

long [lung, lùng]

U+56A8, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

long đong

Tự hình

Dị thể

long [lũng, ruồng]

U+650F, tổng 21 nét, bộ thủ 手 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

long đong

Tự hình

Dị thể

long [rông, rồng, suông, sông]

U+6EDD, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

long lanh

Tự hình

Dị thể

long [lung]

U+73D1, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

long lanh

Tự hình

Dị thể

long [lung]

U+74CF, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 + 17 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

long lanh

Tự hình

Dị thể

long

U+7ADC, tổng 10 nét, bộ lập 立 + 5 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Tự hình

Dị thể

long [lung]

U+9686, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

long đong

Tự hình

Dị thể

long [lung, luồng, lúng, lỏng]

U+9F8D, tổng 16 nét, bộ long 龍 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Tự hình

Dị thể

long

U+9F99, tổng 5 nét, bộ long 龍 + 0 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Tự hình

Dị thể

long [giồng, lung, lồng, rung]

U+22CA3, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

long đong