Có 3 kết quả:

懞 mong矇 mong蒙 mong

1/3

mong

U+61DE, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mong muốn, mong mỏi

Tự hình 1

Dị thể 2

mong [móng, mông, mỗng]

U+77C7, tổng 18 nét, bộ mục 目 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trông mong

Tự hình 1

Dị thể 2

mong [muống, mòng, mông, mỏng]

U+8499, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mong muốn, mong mỏi

Tự hình 4

Dị thể 9