Có 3 kết quả:

圓 vin援 vin損 vin

1/3

vin [viên]

U+5713, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tròn vin

Tự hình 4

Dị thể 5

Chữ gần giống 1

Bình luận 0

vin [viện, vén, vẹn, vẻn, vịn, vờn]

U+63F4, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

vin vào

Tự hình 4

Dị thể 3

Chữ gần giống 9

Bình luận 0

vin [tỏn, tốn, tổn, tủn]

U+640D, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vin cành

Tự hình 3

Dị thể 3

Chữ gần giống 5

Bình luận 0