Có 3 kết quả:

mēngméngměng
Âm Pinyin: mēng, méng, měng
Tổng nét: 16
Bộ: xīn 心 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: PTBO (心廿月人)
Unicode: U+61DE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mông
Âm Nôm: mong
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō), ム (mu)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.い (atsu.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mung4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/3

mēng

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. không rõ ràng
2. lừa lọc

méng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 蒙[meng2]

Từ ghép 1

měng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 懵.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thật thà, đôn hậu.