Có 2 kết quả:

蕩 đẵng鄧 đẵng

1/2

đẵng [dãng, thững, vảng, đãng]

U+8569, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đằng đẵng

Tự hình 3

Dị thể 7

đẵng [dằng, dựng, nựng, rặng, đắng, đặng, đựng]

U+9127, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đằng đẵng

Tự hình 3

Dị thể 2