Có 15 kết quả:

娑 sa挱 sa挲 sa桬 sa沙 sa痧 sa砂 sa紗 sa纱 sa莎 sa裟 sa蹉 sa鯊 sa鲨 sa𬇭 sa

1/15

sa

U+5A11, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa la song thụ (một loại cây)

Tự hình

Dị thể

sa

U+6331, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tra sa (mở rộng)

Tự hình

Dị thể

sa

U+6332, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tra sa (mở rộng); ma sa (vuốt ve)

Tự hình

Dị thể

sa

U+686C, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây cần sa

Tự hình

sa [nhểu, , xoà]

U+6C99, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sa mạc, sa trường

Tự hình

Dị thể

sa

U+75E7, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa tử (bệnh lên sởi)

Tự hình

Dị thể

sa

U+7802, tổng 9 nét, bộ thạch 石 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa nham, sa bố (vải nhám để mài)

Tự hình

Dị thể

sa

U+7D17, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

vải sa

Tự hình

Dị thể

sa

U+7EB1, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

vải sa

Tự hình

Dị thể

sa [toa]

U+838E, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây cần sa

Tự hình

Dị thể

sa

U+88DF, tổng 13 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

áo cà sa

Tự hình

sa [tha]

U+8E49, tổng 16 nét, bộ túc 足 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sa ngã, sa cơ

Tự hình

Dị thể

sa

U+9BCA, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa ngư (cá mập)

Tự hình

Dị thể

sa

U+9CA8, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa ngư (cá mập)

Tự hình

Dị thể

sa

U+2C1ED, tổng 10 nét, bộ nhất 一 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa cơ, sa ngã