Có 10 kết quả:

些 ta偺 ta咱 ta喒 ta嗟 ta爹 ta瘥 ta鹺 ta鹾 ta𢧲 ta

1/10

ta []

U+4E9B, tổng 8 nét, bộ nhị 二 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chúng ta

Tự hình

Dị thể

ta

U+507A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chúng ta

Tự hình

Dị thể

ta [thánh, thính]

U+54B1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chúng ta

Tự hình

Dị thể

ta

U+5592, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ta với mình, chúng ta, nước ta

Tự hình

Dị thể

ta [xơi]

U+55DF, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ta thán

Tự hình

Dị thể

ta

U+7239, tổng 10 nét, bộ phụ 父 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lão ta (cha, bố)

Tự hình

ta [sái]

U+7625, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ta (khỏi bệnh)

Tự hình

Dị thể

ta

U+9E7A, tổng 20 nét, bộ lỗ 鹵 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ta ngư (cá ướp muối)

Tự hình

Dị thể

ta

U+9E7E, tổng 16 nét, bộ lỗ 鹵 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ta ngư (cá ướp muối)

Tự hình

Dị thể

ta

U+229F2, tổng 15 nét, bộ qua 戈 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chàng ta, hắn ta

Tự hình