Có 3 kết quả:

欸 èi誒 èi诶 èi

1/3

èi [āi, ǎi, ēi]

U+6B38, tổng 11 nét, bộ qiàn 欠 + 7 nét
hình thanh

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Lớn tiếng chê trách.
2. (Động) Than thở, cảm thán.
3. (Thán) Vâng (biểu thị nhận lời). ◎Như: “ai, ngã tựu lai” 欸, 我就來 vâng, tôi sẽ đến ngay.
4. Một âm là “ái”. “Ái ái” 欸乃: (1) (Trạng thanh) Tiếng chèo thuyền. (2) (Danh) Khúc hát lúc chèo đò. ◇Lục Du 陸游: “Trạo ca ái ái há Ngô chu” 櫂歌欸乃下吳舟 (Nam định lâu ngộ cấp vũ 南定樓遇急雨) Chèo ca "ái ái" xuống thuyền Ngô.

Tự hình 1

Dị thể 4

Một số bài thơ có sử dụng

èi [ēi, éi, ěi, ]

U+8A92, tổng 14 nét, bộ yán 言 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển phổ thông

ôi, chao ôi

Từ điển Trung-Anh

hey (to express agreement)

Tự hình 2

Dị thể 2

èi [ǎi, ēi, éi, ěi, ]

U+8BF6, tổng 9 nét, bộ yán 言 + 7 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trung-Anh

hey (to express agreement)

Tự hình 2

Dị thể 2