Có 6 kết quả:

厓 day崖 day揩 day移 day𢴐 day𨃌 day

1/6

day [nhai]

U+5393, tổng 8 nét, bộ hán 厂 + 6 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

day dứt; day mắt, day huyệt

Tự hình 1

Dị thể 3

day [nhai]

U+5D16, tổng 11 nét, bộ sơn 山 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

day dứt; day mắt, day huyệt

Tự hình 3

Dị thể 3

day [khải]

U+63E9, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

day dứt; day mắt, day huyệt

Tự hình 2

Dị thể 1

day [chòm, di, dây, , dời, giay, rời, xờm, đệm]

U+79FB, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

day dứt; day mắt, day huyệt

Tự hình 4

Dị thể 9

day [rời]

U+22D10, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

day dứt; day mắt, day huyệt

day [giày]

U+280CC, tổng 16 nét, bộ túc 足 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

day dứt; day mắt, day huyệt