Có 5 kết quả:

惱 náo淖 náo閙 náo鬧 náo𠴼 náo

1/5

náo [não]

U+60F1, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

náo nức

Tự hình 2

Dị thể 15

náo [giạt, trát, xước]

U+6DD6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

náo động

Tự hình 2

náo [nào]

U+9599, tổng 13 nét, bộ môn 門 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

náo nhiệt; náo bệnh (ngã bệnh)

Tự hình 2

Dị thể 1

náo [nao, nháo, nào, náu]

U+9B27, tổng 15 nét, bộ đấu 鬥 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

náo nhiệt; náo bệnh (ngã bệnh)

Tự hình 2

Dị thể 7

náo [ráu, đáu]

U+20D3C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

náo động

Tự hình 1