Có 8 kết quả:

㝹 nao呶 nao孬 nao怓 nao猱 nao芾 nao鐃 nao鬧 nao

1/8

nao [niu]

U+3779, tổng 12 nét, bộ tiểu 小 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nao nao

Dị thể 1

nao [, , nỏ]

U+5476, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nôn nao

Tự hình 2

Dị thể 2

nao

U+5B6C, tổng 10 nét, bộ tử 子 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nao nao

Tự hình 2

nao

U+6013, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nao lòng

Tự hình 1

Dị thể 2

nao

U+7331, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nao thăng (leo thoăn thoắt)

Tự hình 3

Dị thể 7

nao [nu, nào]

U+82BE, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thuở nao

Tự hình 2

Dị thể 2

nao [nạo]

U+9403, tổng 20 nét, bộ kim 金 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nôn nao, nao núng, nao lòng

Tự hình 2

Dị thể 1

nao [nháo, nào, náo, náu]

U+9B27, tổng 15 nét, bộ đấu 鬥 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nao nao

Tự hình 2

Dị thể 7