Có 3 kết quả:

掉 trao搔 trao𢭂 trao

1/3

trao [chèo, sạo, tráo, trạo, điệu]

U+6389, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trao đổi, trao tay

Tự hình 2

Dị thể 3

trao [tao, trau]

U+6414, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trao đổi, trao tay

Tự hình 2

Dị thể 7

trao [lảo, trau]

U+22B42, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trao đổi, trao tay

Tự hình 1

Dị thể 2