Có 8 kết quả:

伲 ni呢 ni妮 ni尼 ni怩 ni鈮 ni铌 ni𪠝 ni

1/8

ni [nấy, nề]

U+4F32, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tăng ni

Tự hình 2

Dị thể 1

ni [nài, này, , , nấy, nỉ]

U+5462, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ni (sợi bằng lông cừu)

Tự hình 2

Dị thể 4

ni

U+59AE, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tăng ni

Tự hình 2

ni [này, , , nơi, nầy]

U+5C3C, tổng 5 nét, bộ thi 尸 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bên ni, cái ni

Tự hình 3

Dị thể 4

ni [náy]

U+6029, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ni (thẹn)

Tự hình 2

Dị thể 1

ni [nỉa]

U+922E, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ni (chất niobium)

Tự hình 1

Dị thể 2

ni

U+94CC, tổng 10 nét, bộ kim 金 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ni (chất niobium)

Tự hình 2

Dị thể 1

ni

U+2A81D, tổng 10 nét, bộ khư 厶 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bên ni