Có 12 kết quả:

䴸 phu伕 phu夫 phu孚 phu孵 phu敷 phu肤 phu膚 phu趺 phu鈇 phu麩 phu𫓧 phu

1/12

phu

U+4D38, tổng 18 nét, bộ mạch 麥 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu bì (trấu)

Tự hình

Dị thể

phu

U+4F15, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trượng phu, phu quân

Tự hình

Dị thể

phu

U+592B, tổng 4 nét, bộ đại 大 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

phu phen tạp dịch

Tự hình

Dị thể

phu [phù]

U+5B5A, tổng 7 nét, bộ tử 子 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (gây được lòng tin)

Tự hình

Dị thể

phu [lộn]

U+5B75, tổng 14 nét, bộ tử 子 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu noãn kê (gà ấp)

Tự hình

Dị thể

phu [phô]

U+6577, tổng 15 nét, bộ phác 攴 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt)

Tự hình

Dị thể

phu

U+80A4, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da)

Tự hình

Dị thể

phu

U+819A, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da)

Tự hình

Dị thể

phu

U+8DBA, tổng 11 nét, bộ túc 足 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (gan bàn chân): phu diện (chỗ lõm gan bàn chân)

Tự hình

Dị thể

phu

U+9207, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (cái rừu)

Tự hình

Dị thể

phu

U+9EA9, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu bì (trấu)

Tự hình

Dị thể

phu

U+2B4E7, tổng 9 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (cái rừu)