Có 11 kết quả:

䘮 tang丧 tang喪 tang嗓 tang桑 tang牂 tang臧 tang藻 tang賍 tang贓 tang赃 tang

1/11

tang [táng]

U+462E, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang lễ, để tang

Tự hình

Dị thể

tang [táng]

U+4E27, tổng 8 nét, bộ nhất 一 + 7 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang lễ, để tang

Tự hình

Dị thể

tang [táng, tảng]

U+55AA, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tang lễ, để tang

Tự hình

Dị thể

tang [tảng]

U+55D3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang âm (giọng nói)

Tự hình

Dị thể

tang [dâu]

U+6851, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tang thương

Tự hình

Dị thể

tang

U+7242, tổng 10 nét, bộ tường 爿 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang (như thế)

Tự hình

Dị thể

tang [tàng]

U+81E7, tổng 14 nét, bộ thần 臣 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tang vật

Tự hình

Dị thể

tang [tảo]

U+85FB, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang (tên loại cây), tang sức

Tự hình

Dị thể

tang

U+8CCD, tổng 13 nét, bộ bối 貝 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tang chứng, tang vật

Tự hình

Dị thể

tang

U+8D13, tổng 21 nét, bộ bối 貝 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tang chứng, tang vật

Tự hình

Dị thể

tang

U+8D43, tổng 10 nét, bộ bối 貝 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang chứng, tang vật

Tự hình

Dị thể