Có 1 kết quả:

kiềm
Âm Nôm: kiềm
Tổng nét: 18
Bộ: thạch 石 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: MROMO (一口人一人)
Unicode: U+7906
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dảm, kiềm, thiêm
Âm Pinyin: jiǎn, xiǎn
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): けわ.しい (kewa.shii)
Âm Quảng Đông: gaan2, him2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

kiềm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất kiềm