Có 3 kết quả:

尲 dam尴 dam尷 dam

1/3

dam [giam]

U+5C32, tổng 13 nét, bộ uông 尢 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

(xem: dam giới 尷尬,尲尬,尴尬)

Từ điển Thiều Chửu

① Dam giới 尲尬 đi khập khễnh. Sự gì sinh lắm cái lôi thôi khó biện cho rành lẽ được, tục gọi là dam giới.

Tự hình 2

Dị thể 2

Từ ghép 1

dam [giam]

U+5C34, tổng 13 nét, bộ uông 尢 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

(xem: dam giới 尷尬,尲尬,尴尬)

Tự hình 2

Dị thể 8

Từ ghép 1

dam [giam]

U+5C37, tổng 17 nét, bộ uông 尢 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

(xem: dam giới 尷尬,尲尬,尴尬)

Tự hình 1

Dị thể 6

Từ ghép 1