Có 7 kết quả:

䣷 chua咮 chua注 chua洙 chua洛 chua註 chua𢟐 chua

1/7

chua [gặt]

U+48F7, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chua loét

chua [chau, chẩu]

U+54AE, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chua loét

Tự hình

Dị thể

chua [chõ, chú, giú]

U+6CE8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chua loét

Tự hình

Dị thể

chua [chau, giẫy, thù]

U+6D19, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chua loét

Tự hình

chua [lạc, lặng, rặc]

U+6D1B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chua loét

Tự hình

Dị thể

chua [chú]

U+8A3B, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chua loét

Tự hình

Dị thể

chua

U+227D0, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chua cay, chua ngoa, chua xót