Có 11 kết quả:

咮 chau朱 chau洙 chau珠 chau罩 chau邹 chau邾 chau𠺾 chau𤶎 chau𥅲 chau𬎹 chau

1/11

chau [chua, chẩu]

U+54AE, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chau mày; lau chau (lăng xăng)

Tự hình 2

Dị thể 6

chau [cho, choa, chu, châu, chõ, chẩu]

U+6731, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 5

Dị thể 2

chau [chua, giẫy, thù]

U+6D19, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

chau [châu, thậm]

U+73E0, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chau mày; lau chau (lăng xăng)

Tự hình 4

chau [tráo]

U+7F69, tổng 13 nét, bộ võng 网 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chau mày; lau chau (lăng xăng)

Tự hình 2

Dị thể 13

chau [chu, trâu]

U+90B9, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chau mày; lau chau (lăng xăng)

Tự hình 2

Dị thể 5

chau [chu]

U+90BE, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 3

chau

U+20EBE, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chau mày; lau chau (lăng xăng)

chau [trau]

U+24D8E, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chau mày; lau chau (lăng xăng)

chau [trô]

U+25172, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chau mày; lau chau (lăng xăng)

chau

U+2C3B9, tổng 13 nét, bộ sinh 生 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)