Có 3 kết quả:

䐧 keo膠 keo鷮 keo

1/3

keo

U+4427, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

keo dán; keo kiệt; keo sơn

Tự hình 1

Dị thể 2

keo [giao]

U+81A0, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

keo dán; keo kiệt; keo sơn

Tự hình 4

Dị thể 1

keo

U+9DEE, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chim keo (chim vẹt)

Tự hình 2

Dị thể 2