Có 11 kết quả:

婁 sau差 sau牢 sau𡢐 sau𢖕 sau𢖖 sau𨍦 sau𪢈 sau𫏻 sau𫐂 sau𬧻 sau

1/11

sau [lu, lâu, , lủ]

U+5A41, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

trước sau, sau cùng, sau này

Tự hình

Dị thể

sau [sai, si, sái, sây, sươi]

U+5DEE, tổng 9 nét, bộ công 工 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau, sau cùng, sau này

Tự hình

Dị thể

sau [lao, lào, sao]

U+7262, tổng 7 nét, bộ miên 宀 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau, sau cùng, sau này

Tự hình

Dị thể

sau

U+21890, tổng 15 nét, bộ nữ 女 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước sau, sau cùng, sau này

sau

U+22595, tổng 18 nét, bộ xích 彳 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đằng sau, đi sau

Tự hình

Dị thể

sau

U+22596, tổng 18 nét, bộ xích 彳 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước sau, sau cùng, sau này

Tự hình

Dị thể

sau

U+28366, tổng 16 nét, bộ xa 車 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước sau, sau cùng, sau này

sau

U+2A888, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau, sau cùng, sau này

sau

U+2B3FB, tổng 16 nét, bộ xa 車 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau, sau cùng, sau này

sau

U+2B402, tổng 21 nét, bộ xa 車 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau, sau cùng, sau này

sau

U+2C9FB, tổng 18 nét, bộ xa 車 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau, sau cùng, sau này