Có 6 kết quả:

差 sai搓 sai猜 sai絺 sai縒 sai𡗂 sai

1/6

sai [sau, si, sái, sây, sươi]

U+5DEE, tổng 9 nét, bộ công 工 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sai quả

Tự hình

Dị thể

sai [tha, thoa, xaay, xay, xoay, xây]

U+6413, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

sai tay (trật tay)

Tự hình

Dị thể

sai [xai]

U+731C, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng

Tự hình

Dị thể

sai [hỷ, suy, ]

U+7D7A, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sai quả

Tự hình

Dị thể

sai [rây]

U+7E12, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sai quả

Tự hình

Dị thể

sai

U+215C2, tổng 15 nét, bộ tịch 夕 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sai quả

Tự hình