Có 7 kết quả:

争 chanh張 chanh柾 chanh棦 chanh橙 chanh爭 chanh𣔥 chanh

1/7

chanh [danh, tranh]

U+4E89, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)

Tự hình 3

Dị thể 4

chanh [choang, chăng, chương, chướng, dăng, giương, trương]

U+5F35, tổng 11 nét, bộ cung 弓 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lanh chanh

Tự hình 6

Dị thể 2

chanh

U+67FE, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)

Tự hình 1

Dị thể 1

chanh [giành, ranh]

U+68E6, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)

Tự hình 1

chanh [tranh]

U+6A59, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)

Tự hình 2

Dị thể 2

chanh [danh, dành, dềnh, ganh, gianh, giành, tranh]

U+722D, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 + 4 nét
phồn thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)

Tự hình 5

Dị thể 5

chanh

U+23525, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lanh chanh