Có 4 kết quả:

折 giết𢷄 giết𤄌 giết𪲽 giết

1/4

giết [chiết, chét, chít, chẹt, chết, chệch, chịt, díp, giẹp, giỡn, gãy, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít]

U+6298, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

giết chết, giết hại

Tự hình

Dị thể

giết

U+22DC4, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giết chết, giết hại

giết

U+2410C, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giết chết, giết hại

giết

U+2ACBD, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giết chết, giết hại