Có 5 kết quả:

吹 xui咥 xui𠺼 xui𨁰 xui𫤄 xui

1/5

xui [xi, xoe, xua, xuy, xuê, xuôi, xuý, xuế, xuề, xuể, , xôi, xùi, xơi, xỉ, xủi]

U+5439, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xui khiến, xui xẻo

Tự hình 5

Dị thể 6

xui [chúi, chối, , trí, xổi, xủi]

U+54A5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xui khiến, xui xẻo

Tự hình 1

Dị thể 4

xui

U+20EBC, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xui giục, xui khiến

xui [, xụi]

U+28070, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bỏ xui

xui

U+2B904, tổng 19 nét, bộ nhân 人 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xui khiến, xui xẻo