Có 3 kết quả:

吹 xua嘔 xua摳 xua

1/3

xua [xi, xoe, xui, xuy, xuê, xuôi, xuý, xuế, xuề, xuể, , xôi, xùi, xơi, xỉ, xủi]

U+5439, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

xua đuổi

Tự hình

Dị thể

xua [ẩu]

U+5614, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xua đuổi

Tự hình

Dị thể

xua [khu, khua, khuá, khùa, so, , , đùa]

U+6473, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xua đuổi

Tự hình

Dị thể