Có 8 kết quả:

冲 xung忡 xung沖 xung翀 xung艟 xung衝 xung鈡 xung𢥞 xung

1/8

xung [trong, xông, xống]

U+51B2, tổng 6 nét, bộ băng 冫 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu

Tự hình

Dị thể

xung

U+5FE1, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung đột; nổi xung; xung yếu

Tự hình

Dị thể

xung [trong, trùng]

U+6C96, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung yếu, xung thuỷ (tráng nước)

Tự hình

Dị thể

xung

U+7FC0, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 + 4 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

xung [xuồng, đồng]

U+825F, tổng 18 nét, bộ chu 舟 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung yếu; xung đột

Tự hình

xung [giong, tông, xong, xông, xúng]

U+885D, tổng 15 nét, bộ hành 行 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung yếu; xung đột

Tự hình

Dị thể

xung [chung]

U+9221, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bung xung, xung phong

Tự hình

Dị thể

xung

U+2295E, tổng 21 nét, bộ tâm 心 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung (lo lắng)

Tự hình

Dị thể