Có 8 kết quả:

溶 giong終 giong蔠 giong衝 giong𨀐 giong𨄿 giong𨒟 giong𩢦 giong

1/8

giong [dung, ròng]

U+6EB6, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giong ruổi

Tự hình 2

giong [chon, chung, trọn, xông]

U+7D42, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

giong ruổi

Tự hình 6

Dị thể 19

giong [chông]

U+8520, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

giong [tông, xong, xung, xông, xúng]

U+885D, tổng 15 nét, bộ hành 行 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

giong buồm ra khơi; giong trâu ra ruộng

Tự hình 4

Dị thể 8

giong [rong]

U+28010, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giong ruổi

giong

U+2813F, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giong ruổi

giong [đong, đông]

U+2849F, tổng 8 nét, bộ sước 辵 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giong buồm ra khơi; giong trâu ra ruộng

Tự hình 1

Dị thể 1

giong [rong]

U+298A6, tổng 15 nét, bộ mã 馬 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giong ruổi