Có 15 kết quả:

嚶 anh婴 anh嬰 anh樱 anh櫻 anh纓 anh缨 anh罂 anh罌 anh英 anh莺 anh鶧 anh鶯 anh鸚 anh鹦 anh

1/15

anh [inh]

U+56B6, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bụng kêu anh ách

Tự hình

Dị thể

anh

U+5A74, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

anh hài (đứa bé mới sinh)

Tự hình

Dị thể

anh

U+5B30, tổng 17 nét, bộ nữ 女 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

anh hài (đứa bé mới sinh)

Tự hình

Dị thể

anh

U+6A31, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoa anh đào

Tự hình

Dị thể

anh

U+6AFB, tổng 21 nét, bộ mộc 木 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây anh đào

Tự hình

Dị thể

anh

U+7E93, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)

Tự hình

Dị thể

anh

U+7F28, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)

Tự hình

Dị thể

anh

U+7F42, tổng 14 nét, bộ phũ 缶 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả anh túc

Tự hình

Dị thể

anh

U+7F4C, tổng 20 nét, bộ phũ 缶 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả anh túc

Tự hình

Dị thể

anh [yêng]

U+82F1, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

anh hùng

Tự hình

Dị thể

anh [oanh]

U+83BA, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim vàng anh

Tự hình

Dị thể

anh

U+9DA7, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim vàng anh

Tự hình

anh [oanh]

U+9DAF, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

anh ca yến vũ (cảnh xuân vui vẻ)

Tự hình

Dị thể

anh

U+9E1A, tổng 28 nét, bộ điểu 鳥 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

con vẹt

Tự hình

Dị thể

anh

U+9E66, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

con vẹt

Tự hình

Dị thể