Có 3 kết quả:

㾾 hem嫌 hem𫅸 hem

1/3

hem

U+3FBE, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hom hem

Tự hình 1

Dị thể 1

hem [hiềm, hèm]

U+5ACC, tổng 13 nét, bộ nữ 女 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

hom hem

Tự hình 3

Dị thể 1

hem

U+2B178, tổng 19 nét, bộ lão 老 + 0 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hom hem