Có 15 kết quả:

丫 a亞 a啊 a妸 a婀 a桠 a椏 a疴 a錒 a锕 a阿 a鴉 a鵶 a鸦 a𠲞 a

1/15

a [nha]

U+4E2B, tổng 3 nét, bộ cổn 丨 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

chạy a vào

Tự hình 2

Dị thể 4

a [á]

U+4E9E, tổng 8 nét, bộ nhị 二 + 6 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

A ha! vui quá.

Tự hình 5

Dị thể 10

a [à, ]

U+554A, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ề à (hoạt động chậm chạp)

Tự hình 2

Dị thể 3

a [, , gạ, gả, ]

U+59B8, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét

Từ điển Hồ Lê

Cô ả

Tự hình 1

Dị thể 1

a

U+5A40, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dáng thướt tha

Tự hình 2

Dị thể 2

a [nha]

U+6860, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

a (rẽ đôi, trạc cây)

Tự hình 2

Dị thể 2

a [nha]

U+690F, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

a (rẽ đôi, trạc cây)

Tự hình 1

Dị thể 2

a [kha, khú, khờ]

U+75B4, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trầm a (trầm kha: ốm nặng)

Tự hình 2

Dị thể 2

a

U+9312, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất Actinium

Tự hình 1

Dị thể 2

a

U+9515, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất Actinium

Tự hình 2

Dị thể 1

a [à]

U+963F, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

a tòng, a du

Tự hình 3

Dị thể 1

a [nha, ác]

U+9D09, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nha tước (con quạ)

Tự hình 2

Dị thể 5

a [nha, ác, ó]

U+9D76, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ác vàng

Tự hình 1

Dị thể 1

a [nha]

U+9E26, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nha tước (con quạ)

Tự hình 2

Dị thể 5

a

U+20C9E, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

a dàng

Tự hình 1