Có 3 kết quả:

熑 rim燫 rim𥋲 rim

1/3

rim

U+7191, tổng 14 nét, bộ hoả 火 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rim thịt

Tự hình 2

Dị thể 3

rim

U+71EB, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rim thịt

Tự hình 1

Dị thể 1

rim [lem, lim]

U+252F2, tổng 18 nét, bộ mục 目 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lim rim