Có 7 kết quả:

滈 khao犒 khao磽 khao稿 khao蒿 khao𪽽 khao𫘶 khao

1/7

khao [hao]

U+6EC8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khát khao

Tự hình 1

Dị thể 2

khao [cảo]

U+7292, tổng 14 nét, bộ ngưu 牛 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khao quân, khao thưởng

Tự hình 2

Dị thể 6

khao [nghiêu]

U+78FD, tổng 17 nét, bộ thạch 石 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khao (đất xấu, nhiều sỏi)

Tự hình 2

Dị thể 7

khao [cảo]

U+7A3F, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khao khát

Tự hình 4

Dị thể 5

khao

U+84BF, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khao tử cán nhi (rau tần ô, giống rau cúc)

Tự hình 4

Dị thể 2

khao

U+2AF7D, tổng 10 nét, bộ bạch 白 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khao khát

khao

U+2B636, tổng 15 nét, bộ cao 高 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khao khát