Có 12 kết quả:

參 sam彡 sam杉 sam芟 sam蔘 sam衫 sam𧀜 sam𧏰 sam𧑁 sam𧓰 sam𪓫 sam𬞨 sam

1/12

sam [khươm, sâm, tham]

U+53C3, tổng 11 nét, bộ khư 厶 + 9 nét
phồn thể, tượng hình & hình thanh

Từ điển Hồ Lê

con sam

Tự hình 4

Dị thể 18

sam

U+5F61, tổng 3 nét, bộ sam 彡 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

sam (bộ gốc)

Tự hình 4

sam

U+6749, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây sam, rau sam

Tự hình 3

Dị thể 4

sam

U+829F, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

rau sam

Tự hình 2

Dị thể 1

sam

U+8518, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rau sam

Tự hình 1

Dị thể 3

sam [oam, sờm]

U+886B, tổng 8 nét, bộ y 衣 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sam (áo lót)

Tự hình 2

Dị thể 3

sam

U+2701C, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau sam

sam

U+273F0, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con sam

sam []

U+27441, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con sam

sam

U+274F0, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con sam

sam

U+2A4EB, tổng 19 nét, bộ mãnh 黽 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đuôi sam

sam

U+2C7A8, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau sam