Có 6 kết quả:

堪 khom欽 khom謙 khom𢐊 khom𢐎 khom𤺰 khom

1/6

khom [kham, khăm]

U+582A, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khom lưng, lom khom

Tự hình

Dị thể

khom [khâm]

U+6B3D, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khom lưng, lom khom

Tự hình

Dị thể

khom [khem, khiêm, khòm, khọm]

U+8B19, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khom lưng, lom khom

Tự hình

Dị thể

khom

U+2240A, tổng 13 nét, bộ cung 弓 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khom lưng, lom khom

Tự hình

Dị thể

khom

U+2240E, tổng 13 nét, bộ cung 弓 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khom lưng, lom khom

Tự hình

khom

U+24EB0, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khom lưng, lom khom