Có 6 kết quả:

堪 khom • 欽 khom • 謙 khom • 𢐊 khom • 𢐎 khom • 𤺰 khom

1/6

khom [kham, khăm]

U+582A, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khom lưng, lom khom

Tự hình 4

Dị thể 2

Chữ gần giống 7

khom [khâm]

U+6B3D, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét), kim 金 (+4 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khom lưng, lom khom

Tự hình 4

Dị thể 3

khom

U+24EB0, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khom lưng, lom khom