Có 14 kết quả:

嘡 thang徜 thang梯 thang楊 thang汤 thang湯 thang簜 thang紳 thang膛 thang蹌 thang蹚 thang鍚 thang鐋 thang钖 thang

1/14

thang [đoàng]

U+5621, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang (chông kêu)

Tự hình

Dị thể

thang [thường, thảng]

U+5F9C, tổng 11 nét, bộ xích 彳 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang thang; thuốc thang

Tự hình

Dị thể

thang [thê]

U+68AF, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang gỗ

Tự hình

thang [dàng, dương]

U+694A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắc thang

Tự hình

Dị thể

thang

U+6C64, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thênh thang

Tự hình

Dị thể

thang

U+6E6F, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thênh thang

Tự hình

Dị thể

thang

U+7C1C, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

cái thang

Tự hình

Dị thể

thang [thân]

U+7D33, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lang thang

Tự hình

Dị thể

thang [đường]

U+819B, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang (khu trống rỗng)

Tự hình

thang [sang]

U+8E4C, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang thang; thuốc thang

Tự hình

Dị thể

thang

U+8E5A, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang (quan sông chỗ nông)

Tự hình

Dị thể

thang [thanh, ưởng]

U+935A, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang (côn đồng hồ)

Tự hình

Dị thể

thang

U+940B, tổng 20 nét, bộ kim 金 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang (côn đồng hồ)

Tự hình

Dị thể

thang [ưởng]

U+9496, tổng 8 nét, bộ kim 金 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang (côn đồng hồ)

Tự hình

Dị thể