Có 18 kết quả:

函 hàm含 hàm呤 hàm咸 hàm唅 hàm啣 hàm嗛 hàm圅 hàm憨 hàm涵 hàm衔 hàm酣 hàm銜 hàm頷 hàm鹹 hàm𥻧 hàm𦛜 hàm𬺍 hàm

1/18

hàm [hòm]

U+51FD, tổng 8 nét, bộ khảm 凵 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

hàm số; học hàm

Tự hình

Dị thể

hàm [hờm, ngoàm, ngậm]

U+542B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hàm lượng; hàm oan; hàm ơn

Tự hình

Dị thể

hàm [gầm, hầm, hằm, hợm, ngậm]

U+5464, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quai hàm; Hàm Rồng (tên địa danh)

Tự hình

hàm

U+54B8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàm ngư (cá muối), hàm nhục (thịt muối)

Tự hình

Dị thể

hàm [gầm, hăm, hầm, hằm, hợm, hụm, ngậm]

U+5505, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

quai hàm

Tự hình

Dị thể

hàm

U+5563, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quai hàm; Hàm Rồng (tên địa danh)

Tự hình

Dị thể

hàm [khem]

U+55DB, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàm (túi ở má khỉ)

Tự hình

Dị thể

hàm

U+5705, tổng 10 nét, bộ vi 囗 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

công hàm; hàm số; hàm thụ, học hàm

Tự hình

Dị thể

hàm [ham, hám, hóm, húm]

U+61A8, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hàm (ngu si)

Tự hình

Dị thể

hàm

U+6DB5, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao hàm; hàm động (cống gầm đường)

Tự hình

Dị thể

hàm

U+8854, tổng 11 nét, bộ hành 行 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phẩm hàm; quân hàm

Tự hình

Dị thể

hàm [ham]

U+9163, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàm (vui chén, uống rượu vui thích)

Tự hình

Dị thể

hàm

U+929C, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phẩm hàm; quân hàm

Tự hình

Dị thể

hàm [ham, hạm, hợm]

U+9837, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quai hàm; Hàm Rồng (tên địa danh)

Tự hình

Dị thể

hàm

U+9E79, tổng 20 nét, bộ lỗ 鹵 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàm ngư (cá muối), hàm nhục (thịt muối)

Tự hình

Dị thể

hàm [hèm]

U+25EE7, tổng 16 nét, bộ mễ 米 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Dị thể

hàm

U+266DC, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quai hàm; Hàm Rồng (tên địa danh)

Tự hình

Dị thể

hàm

U+2CE8D, tổng 17 nét, bộ xỉ 齒 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàm ngư (cá muối), hàm nhục (thịt muối)